Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
子
弹
子弹 (zǐdàn)
zǐdàn
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tử đạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đạn; viên đạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
弹
dàn
đạn; viên đạn; đạn; súng đạn; đạn pháo; bom
Từ có chứa 子弹
原子弹
yuánzǐdàn
nguyên tử đạn
bom nguyên tử
中子弹
zhōngzǐdàn
trung tử đạn
bom nơ-tron (một loại vũ khí hạt nhân, khi nổ phóng ra một lượng lớn nơ-tron, nhờ vào khả năng bức xạ của nơ-tron mà nó…
子弹火车
zǐdànhuǒchē
tử đạn hoả xa
Shinkansen 新干线, tàu cao tốc Nhật Bản
内爆法原子弹
nèi bào fǎ yuánzǐdàn
nội bạo pháp nguyên tử đạn
bom nguyên tử nổ