存款 (cúnkuǎn)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- tồn khoản
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- gửi ngân hàng; gửi tiền ngân hàng; gởi ngân hàng
- tiền gởi; tiền tiết kiệm; tiền để dành; món tiền gởi; khoản tiền gởi; tiền gởi trong ngân hàng; tồn khoản
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.