Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
孝
心
孝心 (xiàoxīn)
xiàoxīn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hiếu tâm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lòng hiếu thảo
2
hiếu tâm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
孝
xiào
hiếu thuận; có hiếu; để tang; chịu tang
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư