Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

孤寂 (gūjì)

gūjì

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
cô tịch

Nghĩa

  1. vắng vẻ; hiu quạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ