Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
孤
陋
孤陋 (gūlòu)
gūlòu
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cô lậu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngu dốt; dốt nát; nông cạn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
孤
gū
trẻ mồ côi; cô nhi; đơn độc; cô đơn; lẻ loi
陋
lòu
xấu; xấu xí; thô; xấu; xoàng
Từ có chứa 孤陋
孤陋寡闻
gūlòuguǎwén
cô lậu quả văn
thiển cận; nông cạn; quê mùa; kiến thức hẹp hòi; kiến thức hạn hẹp; kiến thức nông cạn; hẹp trí