学学 (xué)xuéCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệthọcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1học tập; học2bắt chước; mô phỏng3học vấn4khoa học; môn học