Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安哥拉 (āngēlā)

āngēlā

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
an ca lạp
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Ăng-gô-la; Angola (viết tắt là Ang.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ