Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
安
培
小
时
安培小时 (ānpéixiǎoshí)
ānpéixiǎoshí
Hán Việt
an bồi tiểu thì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Am-pe giờ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
安
ān
yên; an; yên ổn; vững chắc; ổn định; làm yên lòng; ổn định
培
péi
đắp thêm; vun thêm; bồi thêm; bồi dưỡng (con người)
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
时
shí
thời; thời giờ; thời gian