Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
安
娜
安娜 (ānnà)
ānnà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
an na
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Anna (tên riêng)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
安
ān
yên; an; yên ổn; vững chắc; ổn định; làm yên lòng; ổn định
娜
nuó
mềm mại; mềm mại đẹp đẽ (tư thái)
Từ có chứa 安娜
戴安娜
dài'ānnà
đái an na
Diana (tên)
黛安娜
dài'ānnà
đại an na
Diana (nữ thần trong thần thoại La Mã)
亚利安娜
yǎlì'ānnà
á lợi an na
Ariane (tên lửa không gian của Pháp)
戴安娜王妃
dài ānnà wángfēi
đái an na vương phi
Diana, Công nương xứ Wales (1961-1997)
安娜·卡列尼娜
ānnà·kǎ liè ní nà
an na ca liệt ni na
Anna Karenina, tiểu thuyết của Leo Tolstoy 列夫 · 列夫 · 托尔斯泰 [Lie4 fu1 · Tuo1 er3 si1 tai4]