Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安康 (ānkāng)

ānkāng

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
an khang

Nghĩa

  1. an khang; bình yên khoẻ mạnh; ổn định cuộc sống; vui vẻ làm ăn
  2. ấm lạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 安康