Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安藤 (ānténg)

ānténg

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
an đằng

Nghĩa

  1. Andō (họ Nhật Bản)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ