Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
安
藤
安藤 (ānténg)
ānténg
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
an đằng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Andō (họ Nhật Bản)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
安
ān
yên; an; yên ổn; vững chắc; ổn định; làm yên lòng; ổn định
藤
téng
cây mây; cây song; mây