Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安静 (ānjìng)

ānjìng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
an tĩnh

Nghĩa

  1. yên lặng; yên tĩnh
  2. yên ổn; bình tĩnh; bình thản; ngon giấc; yên giấc; yên bình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ