Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
宏
亮
宏亮 (hóngliàng)
hóngliàng
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hoành lượng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vang dội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
宏
hóng
to; to lớn; rộng lớn; họ Hồng
亮
liàng
sáng; bóng; phát sáng; sáng lên