Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

官厅水库 (guāntīngshuǐkù)

guāntīngshuǐkù

Hán Việt
quan sảnh thuỷ khố

Nghĩa

  1. Hồ chứa Guanting hay Kuan-ting ở Hà Bắc, một trong những hồ chứa nước chính phục vụ Bắc Kinh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ