Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

官方 (guānfāng)

guānfāng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quan phương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phía chính phủ; chính thức; nhà nước
  2. chính thức (tổ chức hoặc cơ quan)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 官方