实事求是实事求是 (shíshìqiúshì)shíshìqiúshìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiThành ngữHán Việtthực sự cầu thịLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thực sự cầu thị; có sao nói vậy; thực tế mà nói; thực tế