Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
实
力
主
义
实力主义 (shílìzhǔyì)
shílìzhǔyì
Hán Việt
thực lực chủ nghĩa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chế độ công đức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
实
shí
đặc; đầy; chân thực; thật
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
义
yì
chính nghĩa; hợp với chính nghĩa và lợi ích chung