Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

实惠 (shíhuì)

shíhuì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
thật huệ

Nghĩa

  1. lợi ích thực tế; thực lợi
  2. lợi ích thực tế; thực dụng
  3. thực huệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ