实惠实惠 (shíhuì)shíhuìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từHán Việtthật huệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lợi ích thực tế; thực lợi2lợi ích thực tế; thực dụng3thực huệ