Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

实施 (shíshī)

shíshī

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thực thi
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thực hiện; thực thi (pháp lệnh, chính sách)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 实施