实验实验 (shíyàn)shíyànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtthực nghiệmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thực nghiệm; thí nghiệm2công việc thực nghiệm3chứng nghiệm