审慎审慎 (shěnshèn)shěnshènTừ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việtthẩm thậnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thận trọng; cẩn thận; kĩ lưỡng; kỹ lưỡng