Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

审计员 (shěnjìyuán)

shěnjìyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thẩm kế viên

Nghĩa

  1. Kiểm toán viên
  2. thẩm kế viên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ