Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
宣
读
宣读 (xuāndú)
xuāndú
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tuyên độc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tuyên đọc; đọc
2
tuyên độc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
宣
xuān
truyền bá; thông báo; khai thông; khơi dòng
读
dú
đọc; đọc; xem (văn bản)