Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宫廷 (gōngtíng)

gōngtíng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
cung đình

Nghĩa

  1. cung đình (nơi vua chúa ở)
  2. cung đình (tập đoàn thống trị gồm vua chúa, đại thần)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ