Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
宰
了
宰了 (zǎile)
zǎile
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chém quách
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
宰
zǎi
chủ quản; chủ trì; quan tể
了
le
dùng sau động từ hay hình dung từ, biểu thị động tác hoặc sự biến hoá đã hoàn thành; trong trường hợp động tác hoặc sự…