Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宰割 (zǎigē)

zǎigē

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tể cát

Nghĩa

  1. xâu xé; chia cắt (ví với sự xâm lược, áp bức, bóc lột)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 宰割