Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
害
兽
害兽 (hàishòu)
hàishòu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hại thú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thú có hại; thú ăn hại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
害
hài
hại; nạn; tai nạn; tặc; có hại; hại cho
兽
shòu
thú vật; súc vật; dã man; hèn hạ