Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

家伙 (jiāhuo)

jiāhuo

Từ loại
Danh từ, 口
Hán Việt
gia hỏa

Nghĩa

  1. cái thứ (công cụ hoặc vũ khí)
  2. thằng cha; lão (tỏ ý khinh miệt); đứa; kẻ
  3. cái con (chỉ súc vật)
  4. thằng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 家伙