家伙 (jiāhuo)
- Từ loại
- Danh từ, 口
- Hán Việt
- gia hỏa
Nghĩa
- cái thứ (công cụ hoặc vũ khí)
- thằng cha; lão (tỏ ý khinh miệt); đứa; kẻ
- cái con (chỉ súc vật)
- thằng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.