Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

家具 (jiājù)

jiājù

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
gia cụ

Nghĩa

  1. đồ dùng trong nhà; gia cụ; vật dụng trong nhà (chủ yếu chỉ đồ gỗ, gồm cả dụng cụ nhà bếp), nội thất; bàn ghế; dụng cụ gia đình; đồ đạc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ