家里家里 (jiālǐ)jiālǐTừ loạiTừ mượn, Danh từHán Việtgia líTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trong nhà; trong gia đình2bà xã; bà nhà; vợ3đơn vị tôi