容容 (róng)róngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtdung | dongLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dung nạp; bao hàm; chứa2khoan dung; tha thứ3cho phép; để cho4có lẽ