Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宾客 (bīnkè)

bīnkè

Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
tân khách

Nghĩa

  1. khách; khách khứa; tân khách (khách nói chung); quan viên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 宾客