Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

密码保护 (mìmǎbǎohù)

mìmǎbǎohù

Hán Việt
mật mã bảo hộ

Nghĩa

  1. Mật khẩu bảo vệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ