Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
密
码
锁
密码锁 (mìmǎsuǒ)
mìmǎsuǒ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mật mã toả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khóa kết hợp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
密
mì
dày; mau; chặt chẽ; gắn bó
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số
锁
suǒ
cái khoá; vật giống khoá