Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

富余 (fùyú)

fùyú

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phú dư

Nghĩa

  1. dư; dư dật; thừa thãi; thừa; nhiều

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ