Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
寓
目
寓目 (yùmù)
yùmù
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ngụ mục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhìn qua; xem qua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
寓
yù
ở; cư trú; cư ngụ; ngụ; nơi ở; chỗ ở
目
mù
mắt; xem