Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
寡
淡
寡淡 (guǎdàn)
guǎdàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
quả đạm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhạt nhẽo; tẻ nhạt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
寡
guǎ
ít; hẹp; hạn hẹp; hẹp hòi; nhạt nhẽo; nhạt; vô vị; nhạt thếch
淡
dàn
nhạt; loãng; mỏng; thưa; nhạt; lạt (mùi vị)