对付对付 (duìfù)duìfùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtđối phóLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ứng phó; đối phó2tạm; tạm bợ3hợp nhau; hợp4chống chế