Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

对待 (duìdài)

duìdài

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đối đãi

Nghĩa

  1. ở thế tương đối; liên quan với nhau; tương quan
  2. đối đãi; đối xử; cư xử

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 对待