Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

对抗赛 (duìkàngsài)

duìkàngsài

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đối kháng tái

Nghĩa

  1. đấu đối kháng; thi đối kháng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ