Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
对
撞
对撞 (duìzhuàng)
duìzhuàng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đối chàng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
va chạm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
对
duì
trả lời; đáp lời; đối đáp; đối đãi; đối xử; đối phó
撞
zhuàng
đụng; va chạm; đâm vào; xô phải; vằng; gặp; gặp mặt
Từ có chứa 对撞
对撞机
duìzhuàngjī
đối chàng cơ
một máy va chạm hạt
大型强子对撞机
dàxíng qiáng zǐ duì zhuàng jī
đại hình cường tử đối chàng cơ
Máy va chạm Hadron Lớn (LHC) tại CERN, Geneva, Thụy Sĩ