Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
对
照
组
对照组 (Duìzhàozǔ)
Duìzhàozǔ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhóm kiểm soát
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
对
duì
trả lời; đáp lời; đối đáp; đối đãi; đối xử; đối phó
照
zhào
chiếu; chiếu rọi; chiếu sáng; soi; soi (gương hoặc những vật phản quang khác)
组
zǔ
tổ chức; tổ; nhóm