Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
对
话
课
对话课 (duìhuàkè)
duìhuàkè
Hán Việt
đối thoại khoá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lớp hội thoại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
对
duì
trả lời; đáp lời; đối đáp; đối đãi; đối xử; đối phó
话
huà
lời nói; thoại; chuyện; nói; bàn
课
kè
giờ lên lớp; giờ học; môn