对象对象 (duìxiàng)duìxiàngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtđối tượngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đối tượng2người yêu; đối tượng