Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

对账 (duìzhàng)

duìzhàng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đối trướng

Nghĩa

  1. cũng được viết 对帐
  2. để xác minh hồ sơ kế toán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 对账