寻寻 (xún)xúnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán ViệttầmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tầm (đơn vị đo chiều dài, một tầm bằng tám thước, thời xưa)2họ Tầm3tìm kiếm