Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

导向 (dǎoxiàng)

dǎoxiàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đạo hướng

Nghĩa

  1. hướng phát triển; hướng
  2. hướng; phương hướng; dẫn hướng
  3. hướng dẫn phát triển; hướng dẫn hành động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ