导向 (dǎoxiàng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- đạo hướng
Nghĩa
- hướng phát triển; hướng
- hướng; phương hướng; dẫn hướng
- hướng dẫn phát triển; hướng dẫn hành động
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.