Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

寿 (shòu)

shòu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thọ

Nghĩa

  1. sống thọ; cao tuổi
  2. tuổi; sống
  3. ngày sinh; sinh nhật (của người lớn tuổi)
  4. thọ (chuẩn bị sẵn cho việc làm ma)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 寿