寿 (shòu)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- thọ
Nghĩa
- sống thọ; cao tuổi
- tuổi; sống
- ngày sinh; sinh nhật (của người lớn tuổi)
- thọ (chuẩn bị sẵn cho việc làm ma)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.