Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

射频调谐器 (shèpín tiáoxié qì)

shèpín tiáoxié qì

Hán Việt
xạ tần điệu hài khí

Nghĩa

  1. Bộ dò sóng RF

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ