Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
企
业
小企业 (xiǎoqǐyè)
xiǎoqǐyè
Hán Việt
tiểu xí nghiệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
doanh nghiệp nhỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
企
qǐ
kiễng chân; ngóng trông; trông mong; mong đợi (chỉ ý ngóng trông)
业
yè
nghề nghiệp; chức nghiệp; công việc
Từ có chứa 小企业
中小企业
zhōngxiǎoqǐyè
trung tiểu xí nghiệp
doanh nghiệp vừa và nhỏ