Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

小企业 (xiǎoqǐyè)

xiǎoqǐyè

Hán Việt
tiểu xí nghiệp

Nghĩa

  1. doanh nghiệp nhỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 小企业